Bản dịch của từ 𨍑 trong tiếng Anh

𨍑

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𨍑 (Từ tượng thanh)

kēng
01

Sound of a vehicle moving, like the clattering noise of wheels.

车声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,車,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép