Bản dịch của từ 𨍓 trong tiếng Anh

𨍓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𨍓 (Danh từ)

xuān
01

Same as '' (xuān) – a veranda or a covered porch.

同“轩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨍓
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,人,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép