ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨍞
Bảng phân tích âm vị 𨍞
Yīng
Military vehicle; war chariot.
兵车。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép