ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨍹
Bảng phân tích âm vị 𨍹
Huì
The turning or revolving of a vehicle's wheel.
车转。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Dialect) To rotate or spin around (used in Min dialect).
〈方言〉旋转。闽语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép