Bản dịch của từ 𨍺 trong tiếng Anh

𨍺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨍺 (Tính từ)

01

Same as the character “𨍿”, usually referring to similar strokes or shapes.

同“𨍿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍺
Bính âm:
【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Hình thái radical:
⿰,車,⿸,尸,𭣖,⿰,車,𡲆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一丿丨丶丶一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép