Bản dịch của từ 𨎄 trong tiếng Anh

𨎄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨎄 (Danh từ)

jiào
01

A sedan chair, a vehicle carried by people for transporting someone (like royalty or bride), same as 'kiệu' in Vietnamese.

同“轿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨎄
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,𠳮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丿丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép