Bản dịch của từ 𨎞 trong tiếng Anh

𨎞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𨎞 (Tính từ)

náo
01

(Vietnamese usage) pronounced 'ngáo', meaning reckless or rash behavior.

〈越南释义〉读音ngáo,〔𪞻~〕鲁莽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨎞
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NGÁO】
Hình thái radical:
⿰,車,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép