ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨏃
Bảng phân tích âm vị 𨏃
Gāng
(Korean meaning) a single-wheeled cart, a pushcart.
〈韩国释义〉读音gang,独轮车,推车也。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép