Bản dịch của từ 𨏄 trong tiếng Anh

𨏄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨏄 (Tính từ)

nián
01

A Nôm character meaning light or gentle in sound, like a soft whisper.

喃字。读音nhẹ,轻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏄
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿰,輕,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一乚乚乚一丨一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép