Bản dịch của từ 𨏈 trong tiếng Anh

𨏈

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𨏈 (Từ tượng thanh)

yǐn
01

The sound of a vehicle moving (onomatopoeic for carriage noise).

车声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨏈
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𨍪, 𨏱
Hình thái radical:
⿰,車,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép