Bản dịch của từ 𨏌 trong tiếng Anh

𨏌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨏌 (Tính từ)

01

Suspected to be a miswritten form of “” – the character “” mistakenly changed to “”.

疑为“韅”的讹字——“革”讹变为“車”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨏌
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,車,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép