Bản dịch của từ 𨏐 trong tiếng Anh

𨏐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𨏐 (Danh từ)

wèn
01

In 1912, Li Zhongye's letter mentioned: 'Waiting for the 16th day to transport 𨏐' (refers to a specific type of transport or operation in history).

1912年李中業《簡札》:“上候䟽十六日運𨏐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨏐
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,爻,㓁,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép