Bản dịch của từ 𨏘 trong tiếng Anh

𨏘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨏘 (Tính từ)

01

Same as '', indicating a similar state or characteristic.

同“䡽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏘
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,𮚏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨丨一丶丶丶丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép