Bản dịch của từ 𨏝 trong tiếng Anh

𨏝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐn

ㄋㄧㄣˇN/AN/AN/A

𨏝 (Danh từ)

nǐn
01

Same as “𨍌”, the yoke or harness under a cart or carriage.

同“𨍌”。车𨋩兔下轭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨏝
Bính âm:
【nǐn】【ㄋㄧㄣˇ】【NẪN】
Các biến thể:
𨏵
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,爫,⿸,尸,⿱,⿲,匕,几,匕,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶丿乚一丿丿乚一乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép