Bản dịch của từ 𨏮 trong tiếng Anh

𨏮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𨏮 (Danh từ)

01

Same meaning as '' (a carriage or vehicle for carrying people)

同“舆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏮
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
輿
Hình thái radical:
⿱,輿,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨一一乚一一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép