ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐢
Bảng phân tích âm vị 𨐢
Bì
Same as “𨐨”, meaning 'to treat' or 'to regulate' (like curing or correcting).
同“𨐨”。《集韻•昔韻》:“𨐨,《説文》:‘治也’。引《周書》:‘我之不𨐨’。或从廾。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép