ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐬
Bảng phân tích âm vị 𨐬
Bì
Variant form of the character “壁” (bì), meaning wall.
《异体字字典》→同“壁”。〔关键文献〕《隶辨·卷六·偏旁·土字》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép