Bản dịch của từ 𨐰 trong tiếng Anh

𨐰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𨐰 (Tính từ)

bīn
01

Mottled or spotted with irregular patches or blotches.

斑驳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨐰
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
Hình thái radical:
⿲,辛,分,辛
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丿丶乚丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép