Bản dịch của từ 𨐾 trong tiếng Anh

𨐾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨐾 (Động từ)

01

Same as '' meaning to argue or debate.

同“辩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '' meaning to handle or manage.

同“办”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐾
Bính âm:
【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,⺄,辯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一一一丨乚一丶一丶丿一一丨丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép