ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐾
Bảng phân tích âm vị 𨐾
N/A
Same as '辩' meaning to argue or debate.
同“辩”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '办' meaning to handle or manage.
同“办”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép