ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨑄
Bảng phân tích âm vị 𨑄
Chén
Same as '辰', referring to time or one of the Earthly Branches in the lunar calendar (e.g., the hour or day of Thìn).
同“辰”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép