ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨑾
Bảng phân tích âm vị 𨑾
Xún
A variant form of '巡' (xún), meaning to patrol or to go around for inspection.
“巡”的讹字。《字彙補•走部》:“𨑾,巡字之譌。《天淵發微》:‘天日錯行,陰陽更𨑾。’”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép