Bản dịch của từ 𨒂 trong tiếng Anh

𨒂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨒂 (Động từ)

yán
01

Same meaning as '' (to extend, prolong).

同“延”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒂
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,𠂛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép