Bản dịch của từ 𨒊 trong tiếng Anh

𨒊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𨒊 (Động từ)

qiú
01

To detain or hold in custody

拘留。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒊
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿺,辶,囚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép