Bản dịch của từ 𨒓 trong tiếng Anh

𨒓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

𨒓 (Danh từ)

xùn
01

Used in Taiwanese personal names; suspected to be a variant of “” (modest, humble).

〈见于台湾人名〉疑同“逊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒓
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿰,子,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丨丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép