Bản dịch của từ 𨒖 trong tiếng Anh

𨒖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨒖 (Tính từ)

yíng
01

A variant form of the character '' (to welcome).

“迎”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒖
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,卯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép