Bản dịch của từ 𨒚 trong tiếng Anh

𨒚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𨒚 (Tính từ)

jué
01

Same as '', meaning to stagger or walk unsteadily.

同“趄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨒚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿺,辶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép