Bản dịch của từ 𨒞 trong tiếng Anh

𨒞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𨒞 (Tính từ)

kàn
01

Suspected to be the same as '' (distant).

疑同“遥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒞
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿺,辶,出
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép