Bản dịch của từ 𨒟 trong tiếng Anh

𨒟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𨒟 (Động từ)

qiān
01

Same meaning as '' (to move, to relocate).

同“迁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒟
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép