ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨒯
Bảng phân tích âm vị 𨒯
Táo
To flee; to escape.
同“逃”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép