Bản dịch của từ 𨒲 trong tiếng Anh

𨒲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𨒲 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning confused or fascinated

同“迷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒲
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,朱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép