Bản dịch của từ 𨒷 trong tiếng Anh

𨒷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𨒷 (Danh từ)

fēng
01

A colloquial variant of the character “” meaning wind.

“風”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨒷
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿺,辶,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép