Bản dịch của từ 𨒸 trong tiếng Anh

𨒸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨒸 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) Pronounced 'omowaku', meaning 'intention' or 'expectation' in theater (e.g., Kabuki). A Japanese-made character representing 'thought' or 'expectation'.

〈日本释义〉读音おもわく 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》から「芝居(しばい)の~(おもわく)」と引き「思惑(おもわく)」の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨒸
Bính âm:
【ㄨˊ ㄨㄛˋ】【VÔ NGÃ】
Hình thái radical:
⿺,辶,存
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚乚一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép