Bản dịch của từ 𨒹 trong tiếng Anh

𨒹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𨒹 (Tính từ)

bǎi
01

Same as '' (to force, to press).

同“迫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒹
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿺,辶,百
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép