Bản dịch của từ 𨒺 trong tiếng Anh

𨒺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𨒺 (Tính từ)

quán
01

A Nôm character pronounced 'quanh', meaning indirect, roundabout, or evasive.

喃字。读音quanh,不直接的,拐弯抹角的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒺
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUANH】
Hình thái radical:
⿺,辶,光
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép