ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨒼
Bảng phân tích âm vị 𨒼
Gèn
Same as 'retreat' or 'withdraw'.
同“退”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stop walking or to halt.
走止。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép