Bản dịch của từ 𨒾 trong tiếng Anh

𨒾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𨒾 (Động từ)

01

Same as “” (to hand over, to pass on).

同“递”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒾
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,䒑,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép