Bản dịch của từ 𨓍 trong tiếng Anh

𨓍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨓍 (Danh từ)

tíng
01

Same as '', meaning courtyard or inner yard.

同“庭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', referring to a type of plant or stem.

同“莛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓍
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
庭, 莛
Hình thái radical:
⿺,辶,⿸,广,龵,⿺,辶,𭙕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép