Bản dịch của từ 𨓒 trong tiếng Anh

𨓒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𨓒 (Động từ)

wǎng
01

Same as '' meaning to go towards or to

同“往”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓒
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
往, 迋
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,山,壬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép