Bản dịch của từ 𨓘 trong tiếng Anh

𨓘

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𨓘 (Trạng từ)

nǎi
01

Same as '', meaning 'then' or 'thus' in some contexts

同“迺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨓘
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,⺊,𠕁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一丨丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép