Bản dịch của từ 𨓟 trong tiếng Anh

𨓟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨓟 (Động từ)

xuǎn
01

Same meaning as '' (to choose).

同“选”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓟
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿹,⺄,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨丨一丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép