Bản dịch của từ 𨓰 trong tiếng Anh

𨓰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨓰 (Động từ)

jié
01

Same as '', meaning to run swiftly.

同“疌”。疾走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨓰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𨘉
Hình thái radical:
⿺,辶,疌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép