Bản dịch của từ 𨔉 trong tiếng Anh

𨔉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇN/AN/AN/A

𨔉 (Động từ)

01

A Nôm character pronounced 'gỡ', meaning to arrange, resolve, or remove.

喃字。读音gỡ,排解,解除。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨔉
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ】【GỠ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,文,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép