Bản dịch của từ 𨔊 trong tiếng Anh

𨔊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𨔊 (Danh từ)

01

Same as “” (zú) – meaning soldier or to die.

同“卒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨔊
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỐT】
Hình thái radical:
⿺,辶,卒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép