ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨔍
Bảng phân tích âm vị 𨔍
Luó
Nôm character used as a variant of “𤳧”, an archaic or less common form.
喃字。同“𤳧”。
Nôm character used as a variant of “逻” (luó), related to patrol or control.
喃字。同“逻”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép