Bản dịch của từ 𨔍 trong tiếng Anh

𨔍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨔍 (Danh từ)

luó
01

Nôm character used as a variant of “𤳧”, an archaic or less common form.

喃字。同“𤳧”。

Ví dụ
02

Nôm character used as a variant of “” (luó), related to patrol or control.

喃字。同“逻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨔍
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,罒,𪜀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép