ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨔗
Bảng phân tích âm vị 𨔗
Jiā
〔~~譟〕vulgar or obscene language; swear words.
〔~~譟〕脏话。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép