Bản dịch của từ 𨔚 trong tiếng Anh

𨔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𨔚 (Tính từ)

yáo
01

Same as “”, meaning distant or far away.

同“遥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔚
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,丑,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一一乚丨一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép