ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨔝
Bảng phân tích âm vị 𨔝
Dòng
Same as '動' (dòng) meaning to move or act; an ancient variant used in classical texts.
同“動”。《説文•力部》:“𨔝,古文動从辵。”《晋書•李特載記》:“特安卧不𨔝,待其衆半入,發伏擊之。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép