Bản dịch của từ 𨔡 trong tiếng Anh

𨔡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𨔡 (Động từ)

dùn
01

Same as '' meaning to hide or escape.

同“遁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔡
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
Các biến thể:
猭, 豚, 遁, 𨂦
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,彐,𧰨,〾,⿺,辶,彖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép