Bản dịch của từ 𨔯 trong tiếng Anh

𨔯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𨔯 (Động từ)

01

To walk and stand; to stand firmly

行立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔯
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,日,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丶丶丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép