Bản dịch của từ 𨔾 trong tiếng Anh

𨔾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǒ

ㄔㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨔾 (Động từ)

chuǒ
01

A Nôm character synonymous with “𧿨”, pronounced 'chở', meaning to transport or carry.

喃字。同“𧿨”。读音chở,运输,运输。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨔾
Bính âm:
【chuǒ】【ㄔㄨㄛˇ】【TRỞ】
Hình thái radical:
⿺,辶,者
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép